Bảng chào thầu ghi “Camera IP 4MP — 120 bộ”. Bên cạnh là một con số. Bảng thứ hai ghi “Camera IP 5MP — 120 bộ”, con số nhỏ hơn.
Nếu chỉ có hai dòng đó để so sánh, gần như chắc chắn bên rẻ hơn sẽ được chọn. Và cũng gần như chắc chắn, sáu tháng sau sẽ có một buổi họp về việc vì sao trích xuất được hình nhưng không đọc được biển số.
Vấn đề không nằm ở nhà thầu. Nó nằm ở chỗ cả hai bảng đều đang mô tả camera bằng đúng một thông số — thông số ít liên quan nhất tới việc hệ thống có dùng được hay không.
“Bao nhiêu chấm” là câu hỏi sai
Độ phân giải chỉ cho biết cảm biến có bao nhiêu điểm ảnh. Nó không cho biết bao nhiêu điểm ảnh trong số đó rơi vào vật thể bạn cần nhìn.
Một camera 5MP đặt ở góc bãi xe rộng 60 mét sẽ cho ra hình ảnh mà mỗi người trong khung chỉ chiếm vài chục điểm ảnh, đủ để biết “có người đi qua”, không đủ để biết đó là ai. Cùng camera đó đặt tại cổng ra vào, cách 8 mét, lại thừa sức đọc biển số.
Chỉ số thật sự quyết định là mật độ điểm ảnh trên mét tại vị trí cần quan sát. Ngành an ninh chia nó thành bốn mức, thường gọi tắt là DORI:

Cùng một khu công nghiệp sẽ cần cả bốn mức ở bốn chỗ khác nhau. Một hồ sơ thiết kế tốt ghi rõ mức nào cho vị trí nào trước khi chọn model camera — chứ không chọn camera trước rồi hy vọng nó đủ.

Hình 1 — Bốn mức nhìn và vị trí lắp tương ứng. Chọn mức trước, chọn camera sau.
Sáu thông số thật sự quyết định
1. Tiêu cự đi cùng khoảng cách, không đi cùng độ phân giải. Ống kính quyết định bao nhiêu mét lọt vào khung hình; độ phân giải quyết định khung hình đó có bao nhiêu điểm ảnh. Chỉ khi biết cả hai mới tính được mật độ điểm ảnh. Ống kính thay đổi tiêu cự đắt hơn nhưng cho phép chỉnh lại sau khi lắp — đáng cân nhắc ở những vị trí chưa chắc chắn.
2. Hiệu năng ánh sáng yếu — đừng so bằng thông số lux. Mỗi hãng đo trong điều kiện khác nhau, nên con số lux tối thiểu gần như không so sánh được. Điều đáng hỏi là camera dùng cách nào để nhìn ban đêm: đèn hồng ngoại (cho ảnh đen trắng), đèn trắng, hay cảm biến nhạy sáng giữ được màu. Với bãi xe và cổng, màu quan trọng hơn người ta tưởng — mô tả “áo xanh, xe đỏ” chỉ có giá trị khi hình có màu.
3. Khả năng xử lý ngược sáng. Đây là bài toán kinh điển và bị bỏ qua thường xuyên nhất. Camera đặt trong nhà xưởng nhìn ra cổng vào buổi trưa sẽ thấy một vùng cháy trắng, và mọi thứ trong vùng đó biến mất. Cần hỏi rõ camera có xử lý dải tương phản rộng hay không, và ở mức nào.
4. Cấp bảo vệ và điều kiện môi trường thực tế. Cấp chống bụi nước (IP) và chống va đập (IK) là thông số cơ bản. Nhưng khu công nghiệp còn có những thứ không nằm trong hai chỉ số đó: hơi hóa chất ăn mòn vỏ, rung động từ dây chuyền làm lệch góc camera theo thời gian, nhiệt độ trong mái tôn buổi trưa. Hãy mô tả môi trường thật cho nhà thầu thay vì để họ đoán.
5. Băng thông và lưu trữ, chỗ chi phí ẩn lớn nhất. Đây là hạng mục hay bị tính theo điều kiện lý tưởng. Dung lượng lưu trữ phụ thuộc vào độ phân giải, số hình mỗi giây, chuẩn nén và quan trọng nhất là mức độ chuyển động trong khung. Một camera hướng vào tường trống và một camera hướng ra đường nội bộ có xe chạy liên tục sinh ra lượng dữ liệu chênh nhau rất xa. Con số “lưu 30 ngày” chỉ có nghĩa khi đi kèm giả định về điều kiện thực tế.
6. Giao thức mở và bản quyền phần mềm. Camera hỗ trợ chuẩn mở (ONVIF) cho phép sau này thay hãng, mở rộng, hoặc gom về hệ thống giám sát chung của khu. Camera đóng buộc bạn ở lại với một nhà cung cấp. Song song đó, phần mềm quản lý thường tính bản quyền theo số kênh — thêm mười camera có thể phát sinh chi phí không ai nhắc tới ở giai đoạn báo giá.

Hình 2 — Sáu thông số và câu hỏi cần đặt cho từng thông số.
Phép thử một phút
Sau khi đọc xong sáu mục trên, vẫn còn một cách nhanh hơn để phân loại nhà thầu.
Câu hỏi cần đặt: “Cho tôi xem một đoạn clip ba mươi giây, quay bằng đúng model camera này, tại đúng vị trí này, lúc bảy giờ tối, có xe tải chạy qua.”
Nhà thầu có kinh nghiệm sẽ mang camera mẫu tới lắp thử — việc này mất nửa buổi và họ vẫn làm, vì nó giúp cả hai bên tránh tranh cãi sau nghiệm thu. Nhà thầu chỉ bán thiết bị sẽ trả lời bằng catalogue.
Sự khác biệt giữa hai câu trả lời nói nhiều hơn mọi bảng thông số.
Một ghi nhận từ thực tế
Ở các dự án quy mô khu công nghiệp, phần khiến hệ thống camera thật sự phát huy tác dụng thường không phải chủng loại camera, mà là việc gom toàn bộ về một trung tâm điều hành có người trực và có quy trình xử lý khi cảnh báo nổ ra.
Camera lắp xong mà không ai xem, không ai được phân công xử lý, thì về bản chất chỉ là thiết bị ghi hình để tra cứu sau sự cố. Hữu ích, nhưng không phải hệ thống an ninh.
Tóm lại
Độ phân giải là thông số dễ so nhất, nên nó được đưa lên đầu bảng chào thầu. Nhưng nó không quyết định hệ thống có dùng được hay không.
Trước khi chọn camera, hãy chốt xem mỗi vị trí cần nhìn ở mức nào. Sau đó yêu cầu nhà thầu chứng minh bằng clip thử, không phải bằng thông số. Và luôn hỏi kỹ phần lưu trữ — đó là nơi chênh lệch giữa hai báo giá thường ẩn mình.
Cần soát xét thiết kế hệ thống camera hoặc đánh giá hồ sơ thầu trước khi duyệt vui lòng liên hệ Chí Thanh E&C — 0971 098 909.
